• Độ bền kéo cao, có thể hỗ trợ hiệu quả độ bền và độ cứng của vật liệu lọc màng sau khi ghép lớp.
• Vật liệu lọc ghép lớp có độ bền màu tốt, khả năng thoáng khí xuất sắc và suy giảm độ thoáng khí ở mức tối thiểu.
Các vật liệu không dệt bằng polyester có đặc tính độ bền kéo cao, ổn định nhiệt tốt và khả năng thấm khí xuất sắc. Vật liệu lọc ePTFE cho ứng dụng gia dụng
được cấu tạo từ màng ePTFE và vải không dệt polyester, có độ bền cơ học tốt, độ cứng cao, độ bám dính ghép nối tốt, có thể giặt được và tổn thất lưu lượng thông gió thấp.
vật liệu lọc ePTFE, vật liệu lọc HEPA, vật liệu lọc ePTFE dạng ghép lớp, vật liệu lọc PTFE, vật liệu loại bỏ bụi công nghiệp, vật liệu lọc không khí, giấy lọc không khí.

Máy hút bụi gia đình

Lọc điều hòa ô tô

Lưới lọc không khí tươi

Máy lọc không khí gia đình

Máy hút bụi khô & ướt

Robot quét dọn

Máy hút bụi kháng khuẩn
| Mã số | Lọc Cấp Độ | Cấu trúc | Trọng lượng trung bình | Độ dày trung bình | Sự chênh lệch áp suất trung bình | Hiệu suất lọc trung bình | Khoảng kích thước | |
| Lớp | Vải không dệt | g/㎡ | mm | [email protected]/s | % | μm | ||
| YKF11022 | H13 | 2 | PET | 110 | 0.3 | ≤230 | ≥99.95 | 0.3-0.5 |
| YKF11024 | E12 | 2 | PET | 110 | 0.3 | ≤145 | ≥99.5 | 0.3-0.5 |
| YKF11025 | E11 | 2 | PET | 110 | 0.3 | ≤115 | ≥95 | 0.3-0.5 |
| YKF11026 | H13 | 2 | PET | 120 | 0.38 | ≤200 | ≥99.5 | 0.3-0.5 |
| YKF11028 | E12 | 2 | PET | 120 | 0.38 | ≤150 | ≥99.5 | 0.3-0.5 |
| YKF11030 | E11 | 2 | PET | 120 | 0.38 | ≤100 | ≥95 | 0.3-0.5 |
| YKF11009 | H13 | 2 | PET | 110 | 0.5 | ≤200 | ≥99.5 | 0.3-0.5 |
| YKF11032 | E12 | 2 | PET | 110 | 0.5 | ≤150 | ≥99.5 | 0.3-0.5 |
| YKF11033 | E11 | 2 | PET | 110 | 0.5 | ≤100 | ≥95 | 0.3-0.5 |
| YKF11035 | H13 | 2 | PET | 120 | 0.5 | ≤200 | ≥99.5 | 0.3-0.5 |
| YKF11037 | E12 | 2 | PET | 120 | 0.5 | ≤150 | ≥99.5 | 0.3-0.5 |
| YKF11039 | E11 | 2 | PET | 120 | 0.5 | ≤100 | ≥95 | 0.3-0.5 |
| YKF080209S | F9 | 2 | PET | 80 | 0.35 | ≤50 | ≥60 | 0.3-0.5 |
| YKF080210S | E10 | 2 | PET | 80 | 0.35 | ≤65 | ≥80 | 0.3-0.5 |
| YKF080211S | E11 | 2 | PET | 80 | 0.35 | ≤85 | ≥90 | 0.3-0.5 |
| YKF080212S | E12 | 2 | PET | 80 | 0.35 | ≤110 | ≥99 | 0.3-0.5 |
| YKF080413S | H13 | 4 | PET | 80 | 0.35 | 100-165 | ≥99.95 | 0.3-0.5 |
| YKF080414S | H14 | 4 | PET | 80 | 0.35 | 150-215 | ≥99.995 | 0.3-0.5 |
| YKF080415S | H15 | 4 | PET | 80 | 0.35 | 200-265 | ≥99.995 | 0.1-0.2 |
| YKF080416S | U16 | 4 | PET | 80 | 0.35 | 250-325 | ≥99.9995 | 0.1-0.2 |